離奇有趣 lí qí yǒu qù · li kì hữu thú Hán Việt: li kì hữu thú · Pinyin: lí qí yǒu qù Tổng quan lạ lùng thú vị Cấu tạo: 離 (li) + 奇 (kì) + 有 (hữu) + 趣 (thú)Pinyinlí qí yǒu qùHán Việtli kì hữu thúCấu tạo離 + 奇 + 有 + 趣 · li + kì + hữu + thú nghĩa thành phần: li + kì + hữu + thú Nghĩa ViệtCihui lạ lùng thú vị