離子間的 li tử gian đích Hán Việt: li tử gian đích Tổng quan gian ion Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtli tử gian đíchCấu tạo離 + 子 + 間 + 的 · li + tử + gian + đích nghĩa thành phần: li + tử + gian + đích Nghĩa ViệtCihui gian ion