離子鼓風機 lí zǐ gǔ fēng jī · li tử cổ phong ki Hán Việt: li tử cổ phong ki · Pinyin: lí zǐ gǔ fēng jī Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 鼓 (cổ) + 風 (phong) + 機 (ki)Pinyinlí zǐ gǔ fēng jīHán Việtli tử cổ phong kiCấu tạo離 + 子 + 鼓 + 風 + 機 · li + tử + cổ + phong + ki nghĩa thành phần: li + tử + cổ + phong + ki