離山調虎 lí shān diào hǔ · li san điều hổ Hán Việt: li san điều hổ · Pinyin: lí shān diào hǔ Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 山 (san) + 調 (điều) + 虎 (hổ)Pinyinlí shān diào hǔHán Việtli san điều hổCấu tạo離 + 山 + 調 + 虎 · li + san + điều + hổ nghĩa thành phần: li + san + điều + hổ