離岸外包 lí àn wài bāo · li ngạn ngoại bao Hán Việt: li ngạn ngoại bao · Pinyin: lí àn wài bāo Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 岸 (ngạn) + 外 (ngoại) + 包 (bao)Pinyinlí àn wài bāoHán Việtli ngạn ngoại baoCấu tạo離 + 岸 + 外 + 包 · li + ngạn + ngoại + bao nghĩa thành phần: li + ngạn + ngoại + bao