離心傾向

li tâm khuynh hướng

Hán Việt: li tâm khuynh hướng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tâm) + (khuynh) + (hướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 離心傾向 íxīn qīngxiàng n. separatist tendency