離心分離機

lí xīn fēn lí jī li tâm phân li ki

Hán Việt: li tâm phân li ki · Pinyin: lí xīn fēn lí jī

Tổng quan

máy ly tâm

Cấu tạo: (li) + (tâm) + (phân) + (li) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ly tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種分離物質的儀器。其原理為將混合液置於高速旋轉容器內,利用離心力分開比重不同的物質。

Eng

  • CC-CEDICT centrifuge
  • Cihui centrifuge