離心機的 li tâm ki đích Hán Việt: li tâm ki đích Tổng quan ly tâm Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 機 (ki) + 的 (đích)Hán Việtli tâm ki đíchCấu tạo離 + 心 + 機 + 的 · li + tâm + ki + đích nghĩa thành phần: li + tâm + ki + đích Nghĩa ViệtCihui ly tâm