離心精煉爐 li tâm tinh luyện lô Hán Việt: li tâm tinh luyện lô Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 精 (tinh) + 煉 (luyện) + 爐 (lô)Hán Việtli tâm tinh luyện lôCấu tạo離 + 心 + 精 + 煉 + 爐 · li + tâm + tinh + luyện + lô nghĩa thành phần: li + tâm + tinh + luyện + lô