離心結構 li tâm kết cấu Hán Việt: li tâm kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtli tâm kết cấuCấu tạo離 + 心 + 結 + 構 · li + tâm + kết + cấu nghĩa thành phần: li + tâm + kết + cấu Nghĩa EngCihui 離心結構 íxīn jiégòu n. <lg.> exocentric construction