離情別緒

lí qíng bié xù li tình biệt tự

Hán Việt: li tình biệt tự · Pinyin: lí qíng bié xù

Tổng quan

cảm giác buồn khi chia tay (thành ngữ)

Cấu tạo: (li) + (tình) + (biệt) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm giác buồn khi chia tay (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 離別時的情緒。如:「離情別緒總是令人特別感傷。」

Eng

  • CC-CEDICT sad feeling at separation (idiom)
  • Cihui 離情別緒 íqíngbiéxù f.e. parting sorrow