離方遁員 lí fāng dùn yuán · li phương độn viên Hán Việt: li phương độn viên · Pinyin: lí fāng dùn yuán Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 方 (phương) + 遁 (độn) + 員 (viên)Pinyinlí fāng dùn yuánHán Việtli phương độn viênCấu tạo離 + 方 + 遁 + 員 · li + phương + độn + viên nghĩa thành phần: li + phương + độn + viên