離本趣末 lí běn qū mò · li bổn thú mạt Hán Việt: li bổn thú mạt · Pinyin: lí běn qū mò Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 本 (bổn) + 趣 (thú) + 末 (mạt)Pinyinlí běn qū mòHán Việtli bổn thú mạtCấu tạo離 + 本 + 趣 + 末 · li + bổn + thú + mạt nghĩa thành phần: li + bổn + thú + mạt