離析分崩 lí xī fēn bēng · li tích phân băng Hán Việt: li tích phân băng · Pinyin: lí xī fēn bēng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 析 (tích) + 分 (phân) + 崩 (băng)Pinyinlí xī fēn bēngHán Việtli tích phân băngCấu tạo離 + 析 + 分 + 崩 · li + tích + phân + băng nghĩa thành phần: li + tích + phân + băng