離析渙奔 lí xī huàn bēn · li tích hoán bôn Hán Việt: li tích hoán bôn · Pinyin: lí xī huàn bēn Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 析 (tích) + 渙 (hoán) + 奔 (bôn)Pinyinlí xī huàn bēnHán Việtli tích hoán bônCấu tạo離 + 析 + 渙 + 奔 · li + tích + hoán + bôn nghĩa thành phần: li + tích + hoán + bôn