離棄宿主 li khí túc chủ Hán Việt: li khí túc chủ Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 棄 (khí) + 宿 (túc) + 主 (chủ)Hán Việtli khí túc chủCấu tạo離 + 棄 + 宿 + 主 · li + khí + túc + chủ nghĩa thành phần: li + khí + túc + chủ