離殿別寢 lí diàn bié qǐn · li điện biệt tẩm Hán Việt: li điện biệt tẩm · Pinyin: lí diàn bié qǐn Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 殿 (điện) + 別 (biệt) + 寢 (tẩm)Pinyinlí diàn bié qǐnHán Việtli điện biệt tẩmCấu tạo離 + 殿 + 別 + 寢 · li + điện + biệt + tẩm nghĩa thành phần: li + điện + biệt + tẩm