離水格子 lí shuǐ gé zi · li thủy cách tử Hán Việt: li thủy cách tử · Pinyin: lí shuǐ gé zi Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 水 (thủy) + 格 (cách) + 子 (tử)Pinyinlí shuǐ gé ziHán Việtli thủy cách tửCấu tạo離 + 水 + 格 + 子 · li + thủy + cách + tử nghĩa thành phần: li + thủy + cách + tử