離相平等 lí xiāng píng děng · li tương bình đẳng Hán Việt: li tương bình đẳng · Pinyin: lí xiāng píng děng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 相 (tương) + 平 (bình) + 等 (đẳng)Pinyinlí xiāng píng děngHán Việtli tương bình đẳngCấu tạo離 + 相 + 平 + 等 · li + tương + bình + đẳng nghĩa thành phần: li + tương + bình + đẳng