離經斷句 lí jīng duàn jù · li kinh đoạn cú Hán Việt: li kinh đoạn cú · Pinyin: lí jīng duàn jù Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 經 (kinh) + 斷 (đoạn) + 句 (cú)Pinyinlí jīng duàn jùHán Việtli kinh đoạn cúCấu tạo離 + 經 + 斷 + 句 · li + kinh + đoạn + cú nghĩa thành phần: li + kinh + đoạn + cú