離經畔道 lí jīng pàn dào · li kinh bạn đạo Hán Việt: li kinh bạn đạo · Pinyin: lí jīng pàn dào Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 經 (kinh) + 畔 (bạn) + 道 (đạo)Pinyinlí jīng pàn dàoHán Việtli kinh bạn đạoCấu tạo離 + 經 + 畔 + 道 · li + kinh + bạn + đạo nghĩa thành phần: li + kinh + bạn + đạo