離經辨志 lí jīng biàn zhì · li kinh biện chí Hán Việt: li kinh biện chí · Pinyin: lí jīng biàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 經 (kinh) + 辨 (biện) + 志 (chí)Pinyinlí jīng biàn zhìHán Việtli kinh biện chíCấu tạo離 + 經 + 辨 + 志 · li + kinh + biện + chí nghĩa thành phần: li + kinh + biện + chí