離線作業 li tuyến tác nghiệp Hán Việt: li tuyến tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 線 (tuyến) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việtli tuyến tác nghiệpCấu tạo離 + 線 + 作 + 業 · li + tuyến + tác + nghiệp nghĩa thành phần: li + tuyến + tác + nghiệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無須連接伺服器或網路,即可以獨立進行資料處理的作業。EngCihui 離線作業 íxiàn zuòyè n. <comp.> off-line working