離職日期 lí zhí rì qī · li chức nhật kì Hán Việt: li chức nhật kì · Pinyin: lí zhí rì qī Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 職 (chức) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyinlí zhí rì qīHán Việtli chức nhật kìCấu tạo離 + 職 + 日 + 期 · li + chức + nhật + kì nghĩa thành phần: li + chức + nhật + kì