離腔走調 li khang tẩu điều Hán Việt: li khang tẩu điều Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 腔 (khang) + 走 (tẩu) + 調 (điều)Hán Việtli khang tẩu điềuCấu tạo離 + 腔 + 走 + 調 · li + khang + tẩu + điều nghĩa thành phần: li + khang + tẩu + điều Nghĩa EngCihui 離腔走調 íqiāngzǒudiào f.e. sing out of key/tune