離苦得樂

lí kǔ dé lè li khổ đắc nhạc

Hán Việt: li khổ đắc nhạc · Pinyin: lí kǔ dé lè

Tổng quan

rời bỏ khổ đau và đạt được hạnh phúc (Phật giáo)

Cấu tạo: (li) + (khổ) + (đắc) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời bỏ khổ đau và đạt được hạnh phúc (Phật giáo)

Eng

  • CC-CEDICT to abandon suffering and obtain happiness (Buddhism)
  • Cihui to abandon suffering and obtain happiness (Buddhism)