離鄉別井
li hương biệt tỉnh
Hán Việt: li hương biệt tỉnh · Pinyin: lí xiāng bié jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「別井」義同「背井」。「離鄉別井」即「離鄉背井」。見「離鄉背井」條。01.明.邵璨《香囊記》第二七齣:「笳鼓喧轟,四方多戰爭;離鄉別井,怎當心戰兢。」<a name="離鄉避井"> </a>