離鄉背土
li hương bối thổ
Hán Việt: li hương bối thổ · Pinyin: lí xiāng bèi tǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 離開故鄉,在外地生活。元.張養浩〈一枝花.用盡我為民為國心套〉:「留不住都棄業拋家,當不的也離鄉背土。」也作「離鄉背井」。
Hán Việt: li hương bối thổ · Pinyin: lí xiāng bèi tǔ