離開原位

li khai nguyên vị

Hán Việt: li khai nguyên vị

Tổng quan

đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...), (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí

Cấu tạo: (li) + (khai) + (nguyên) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...), (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí