離開牛羣 li khai ngưu quần Hán Việt: li khai ngưu quần Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 牛 (ngưu) + 羣 (quần)Hán Việtli khai ngưu quầnCấu tạo離 + 開 + 牛 + 羣 · li + khai + ngưu + quần nghĩa thành phần: li + khai + ngưu + quần