離題萬里

lí tí wàn lǐ li đề vạn lí

Hán Việt: li đề vạn lí · Pinyin: lí tí wàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (đề) + (vạn) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文章或話題的內容,與本旨相去甚遠。如:「他這篇文章早已離題萬里,當然無法獲得高分。」

Eng

  • Cihui 離題萬里 ítíwànlǐ f.e. digress far