離魂倩女 lí hún qiàn nǚ · li hồn thiến nữ Hán Việt: li hồn thiến nữ · Pinyin: lí hún qiàn nǚ Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 魂 (hồn) + 倩 (thiến) + 女 (nữ)Pinyinlí hún qiàn nǚHán Việtli hồn thiến nữCấu tạo離 + 魂 + 倩 + 女 · li + hồn + thiến + nữ nghĩa thành phần: li + hồn + thiến + nữ