離鸞別鳳

lí luán bié fèng li loan biệt phượng

Hán Việt: li loan biệt phượng · Pinyin: lí luán bié fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (loan) + (biệt) + (phượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夫妻離散或喪失配偶的人。唐.李賀〈湘妃〉詩:「離鸞別鳳煙梧中,巫雲蜀雨遙相通。」《元曲選.梧桐葉.第四折》:「忽聞聽遠院琴三弄,離鸞別鳳恨匆匆,淚雙垂把不住鄉心動。」