難乎爲情 nán hū wéi qíng · nan hồ vi tình Hán Việt: nan hồ vi tình · Pinyin: nán hū wéi qíng Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 乎 (hồ) + 爲 (vi) + 情 (tình)Pinyinnán hū wéi qíngHán Việtnan hồ vi tìnhCấu tạo難 + 乎 + 爲 + 情 · nan + hồ + vi + tình nghĩa thành phần: nan + hồ + vi + tình