難交往者 nan giao vãng giả Hán Việt: nan giao vãng giả Tổng quan xem smug Cấu tạo: 難 (nan) + 交 (giao) + 往 (vãng) + 者 (giả)Hán Việtnan giao vãng giảCấu tạo難 + 交 + 往 + 者 · nan + giao + vãng + giả nghĩa thành phần: nan + giao + vãng + giả Nghĩa ViệtCihui xem smug