難以想象

nányǐxiǎngxiàng nan dĩ tưởng tượng

Hán Việt: nan dĩ tưởng tượng · Pinyin: nányǐxiǎngxiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (dĩ) + (tưởng) + (tượng)