難以捉摸

nán yǐ zhuō mō nan dĩ tróc mạc

Hán Việt: nan dĩ tróc mạc · Pinyin: nán yǐ zhuō mō

Tổng quan

khó nắm bắt | khó định hình | bí ẩn

Cấu tạo: (nan) + (dĩ) + (tróc) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó nắm bắt | khó định hình | bí ẩn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不容易揣測、不容易了解。如:「山區天候變幻無常,讓人難以捉摸。」

Eng

  • CC-CEDICT elusive|hard to pin down|enigmatic
  • Cihui elusive; hard to pin down; enigmatic