難以發現 nán yǐ fā xiàn · nan dĩ phát hiện Hán Việt: nan dĩ phát hiện · Pinyin: nán yǐ fā xiàn Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 以 (dĩ) + 發 (phát) + 現 (hiện)Pinyinnán yǐ fā xiànHán Việtnan dĩ phát hiệnCấu tạo難 + 以 + 發 + 現 · nan + dĩ + phát + hiện nghĩa thành phần: nan + dĩ + phát + hiện