難以置信
nan dĩ trí tín
Hán Việt: nan dĩ trí tín · Pinyin: nán yǐ zhì xìn
Tổng quan
khó tin | không thể tin được
Nghĩa
Việt
- Cihui khó tin | không thể tin được
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 很難令人相信。如:「他平常溫文有禮,竟會在街上破口大罵,真教人難以置信。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) hard to believe; incredible
- Cihui 難以置信 ányǐzhìxìn f.e. <wr.> be difficult to believe