難以自已
nan dĩ tự dĩ
Hán Việt: nan dĩ tự dĩ · Pinyin: nán yǐ zì yǐ
Tổng quan
không thể kiềm chế bản thân (thành ngữ) | quá xúc động
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể kiềm chế bản thân (thành ngữ) | quá xúc động
Eng
- CC-CEDICT cannot control oneself (idiom)|to be beside oneself
- Cihui cannot control oneself (idiom); to be beside oneself