難伸之隱 nán shēn zhī yǐn · nan thân chi ẩn Hán Việt: nan thân chi ẩn · Pinyin: nán shēn zhī yǐn Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 伸 (thân) + 之 (chi) + 隱 (ẩn)Pinyinnán shēn zhī yǐnHán Việtnan thân chi ẩnCấu tạo難 + 伸 + 之 + 隱 · nan + thân + chi + ẩn nghĩa thành phần: nan + thân + chi + ẩn