難分高低 nan phân cao đê Hán Việt: nan phân cao đê Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 分 (phân) + 高 (cao) + 低 (đê)Hán Việtnan phân cao đêCấu tạo難 + 分 + 高 + 低 · nan + phân + cao + đê nghĩa thành phần: nan + phân + cao + đê Nghĩa EngCihui 難分高低 ánfēngāodī f.e. hard to tell which is better