難寬恕地

nan khoan thứ địa

Hán Việt: nan khoan thứ địa

Tổng quan

kiên quyết, nhất quyết

Cấu tạo: (nan) + (khoan) + (thứ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiên quyết, nhất quyết