難度量表 nan độ lượng biểu Hán Việt: nan độ lượng biểu Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 度 (độ) + 量 (lượng) + 表 (biểu)Hán Việtnan độ lượng biểuCấu tạo難 + 度 + 量 + 表 · nan + độ + lượng + biểu nghĩa thành phần: nan + độ + lượng + biểu Nghĩa EngCihui 難度量表 ándùliàngbiǎo n. <lg.> scale of difficulty M:¹zhāng