難打交道

nan đả giao đạo

Hán Việt: nan đả giao đạo

Tổng quan

không dễ tiếp xúc: thân cận

Cấu tạo: (nan) + (đả) + (giao) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không dễ tiếp xúc: thân cận

Eng

  • Cihui 難打交道 án dǎ jiāodào s.v. 1. difficult to get along with 2. hard to deal with