難捺激情 nán nà jī qíng · nan nại kích tình Hán Việt: nan nại kích tình · Pinyin: nán nà jī qíng Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 捺 (nại) + 激 (kích) + 情 (tình)Pinyinnán nà jī qíngHán Việtnan nại kích tìnhCấu tạo難 + 捺 + 激 + 情 · nan + nại + kích + tình nghĩa thành phần: nan + nại + kích + tình