難於啓齒 nán yǐ qǐ chǐ · nan vu khải xỉ Hán Việt: nan vu khải xỉ · Pinyin: nán yǐ qǐ chǐ Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 於 (vu) + 啓 (khải) + 齒 (xỉ)Pinyinnán yǐ qǐ chǐHán Việtnan vu khải xỉCấu tạo難 + 於 + 啓 + 齒 · nan + vu + khải + xỉ nghĩa thành phần: nan + vu + khải + xỉ Nghĩa EngCihui 難於啟齒 ányúqǐchǐ* f.e. <wr.> be too shy/circumspect to speak