難於相處 nan vu tương xử Hán Việt: nan vu tương xử Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 於 (vu) + 相 (tương) + 處 (xử)Hán Việtnan vu tương xửCấu tạo難 + 於 + 相 + 處 · nan + vu + tương + xử nghĩa thành phần: nan + vu + tương + xử Nghĩa EngCihui 難於相處 ányúxiāngchǔ f.e. <wr.> be hard to get along/on with sb.