難易相成 nán yì xiāng chéng · nan dịch tương thành Hán Việt: nan dịch tương thành · Pinyin: nán yì xiāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 易 (dịch) + 相 (tương) + 成 (thành)Pinyinnán yì xiāng chéngHán Việtnan dịch tương thànhCấu tạo難 + 易 + 相 + 成 · nan + dịch + tương + thành nghĩa thành phần: nan + dịch + tương + thành