難更僕數 nán gēng pú shǔ · nan canh bộc sổ Hán Việt: nan canh bộc sổ · Pinyin: nán gēng pú shǔ Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 更 (canh) + 僕 (bộc) + 數 (sổ)Pinyinnán gēng pú shǔHán Việtnan canh bộc sổCấu tạo難 + 更 + 僕 + 數 · nan + canh + bộc + sổ nghĩa thành phần: nan + canh + bộc + sổ